translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tự động hóa" (1件)
tự động hóa
日本語 自動化
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
工場は自動化を進めている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tự động hóa" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tự động hóa" (1件)
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
工場は自動化を進めている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)